Bao Jumbo 1 tấn theo quy cách hàng chứa
Bao Jumbo 1 tấn cần phù hợp với cả nguyên liệu và cách vận hành của nhà máy. Một chiếc bao có đơn giá thấp nhưng rò bột, phình quá vị trí xếp hoặc không khớp cửa xả có thể khiến doanh nghiệp mất thêm công đóng lại hàng, vệ sinh dây chuyền và xử lý giao nhận.
Bao Bì Việt Hòa tư vấn và cung cấp bao Jumbo 1 tấn theo yêu cầu, với các lựa chọn miệng nạp, đáy xả, 4 quai nâng, vách chống phình và túi lồng PE theo từng cấu hình. Việc lựa chọn bắt đầu từ hàng chứa, khối lượng nạp thực tế, thiết bị sử dụng và yêu cầu của bên nhận.
Đã có mẫu bao? Gửi ảnh thân bao, nhãn, miệng và đáy để trao đổi quy cách. Chưa có mẫu? Anh/chị chỉ cần gửi tên hàng + kg/bao + số lượng dự kiến; các thông số còn thiếu sẽ được làm rõ trước khi chốt cấu hình và báo giá.
Gửi quy cách — Nhận tư vấn và báo giá · Gọi 0938 229 355
Bao Jumbo 1 tấn là gì?
Bao Jumbo 1 tấn, còn gọi là bao FIBC 1.000 kg, là bao chứa mềm cỡ lớn, thường làm từ vải polypropylene (PP) dệt, được lựa chọn cho nhu cầu đóng, lưu kho và nâng chuyển hàng theo tải trọng làm việc của thiết kế.
Điểm cần phân biệt là sức chứa theo thể tích và tải trọng làm việc SWL. Bao đủ rộng chưa chứng minh chịu được 1.000 kg; bao có SWL 1.000 kg cũng chưa chắc chứa đủ một tấn nguyên liệu có khối lượng riêng đổ đống thấp.
Vì vậy, không có một kích thước bao Jumbo 1 tấn phù hợp cho mọi loại hàng. Gạo, cà phê, hạt nhựa, bột và cát cần được xem xét theo thể tích, độ mịn, độ ẩm, mức mài mòn và khả năng chảy khi xả.
Quy cách kỹ thuật cần chốt trước khi đặt bao
Bảng dưới đây là khung trao đổi quy cách, không phải hồ sơ xác nhận của một mẫu bao cụ thể. Các lựa chọn được chốt trên bản vẽ, mẫu duyệt và yêu cầu sử dụng.
| Hạng mục | Nội dung cần thống nhất |
| Khối lượng nạp, SWL | Nhu cầu 1.000 kg hàng/bao; đối chiếu SWL của đúng thiết kế và điều kiện dùng |
| Kích thước | Dài × rộng × cao thân bao, cách đo và dung sai; lựa chọn theo thể tích hàng |
| Vải và kiểu thân | Vải PP dệt; kiểu U-panel, 4-panel hoặc cấu trúc khác theo thiết kế; định lượng và đường may theo quy cách |
| Miệng bao | Ống nạp, nắp trùm hoặc miệng mở; kích thước và cách đóng kín |
| Đáy bao | Đáy xả hoặc đáy kín theo cách lấy hàng tại nơi nhận |
| Quai nâng | Cấu hình 4 quai khi phù hợp; chiều cao, bản đai, vùng may và cách nâng theo mẫu |
| Chống phình | Vách baffle khi cần kiểm soát hình dạng kiện |
| Lớp chứa | Lớp tráng hoặc túi lồng PE khi ứng dụng cần; vật liệu, độ dày, kiểu hàn và cách cố định |
| SF | Hệ số an toàn theo thiết kế và hồ sơ thử tương ứng; thường gặp 5:1 hoặc 6:1 |
| Nhận diện | Nội dung in Flexo, nhãn, mã quy cách và thông tin lô theo bản duyệt |
| Mẫu, hồ sơ | Mẫu đối chiếu, tiêu chí nghiệm thu và hồ sơ cần cung cấp theo thỏa thuận |
| Giao hàng | Số lượng, đóng kiện, nơi giao, thời điểm cần và điều kiện báo giá |
Xác định kích thước từ thể tích hàng
Thể tích hàng sơ bộ được tính bằng khối lượng hàng (kg) ÷ khối lượng riêng đổ đống (kg/m³). Cần dùng dữ liệu của nguyên liệu trong trạng thái đóng hàng; khối lượng riêng của vật liệu đặc không thay thế được dữ liệu đổ đống.
Kích thước cuối cùng còn phụ thuộc mức đầy, độ lắng, độ phình và khoảng trống để đóng miệng. Khi đặt theo mẫu, ghi rõ cách đo chiều cao thân; chiều dài ống nạp, ống xả và chiều cao quai được xác định riêng.
Quy cách theo hàng chứa: bao 1 tấn và các nhu cầu liên quan
Các cấu hình dưới đây được cập nhật theo thông tin Việt Hòa cung cấp. Kích thước thân bao ghi bằng cm, theo thứ tự dài × rộng × cao; kích thước túi lồng PE ghi riêng bằng m. Quy cách là thông tin tham khảo để trao đổi; SWL/SF và điều kiện sử dụng được xác nhận theo thiết kế.
| Hàng chứa / mục đích | Khối lượng hàng mỗi bao | Kích thước thân bao (cm) | Cấu hình theo nhu cầu |
| Hạt nhựa | 1.000 kg | 95 × 95 × 125 | Ống nạp, đáy xả, 4 quai nâng cao; chiều cao quai chốt theo bản vẽ |
| Bắp, cỏ, rơm ủ chua | Chốt theo nguyên liệu và mức nạp | 100 × 100 × 130 | Không nắp; đáy xả hoặc đáy bằng kín; có túi lồng PE 2 × 3 m |
| Lúa và nông sản | Chốt theo hàng chứa và mức nạp | 90 × 90 × 120; 95 × 95 × 120; 100 × 100 × 120 | Có nắp hoặc không nắp, đáy xả; nhu cầu dùng lại cần chọn thiết kế và quy trình phù hợp |
| Gạo xuất khẩu | 1.000 kg | 105 × 105 × 120 | Ống nạp, đáy xả, vách ngăn chống phình — baffle |
| Bột mì | 850 kg | 105 × 105 × 120 | Ống nạp, đáy xả, vách ngăn chống phình — baffle |
| Cát công trình, đắp bờ đê, bờ kè | 1.000 kg | Chốt theo lượng cát và bản quy cách | Có nắp hoặc không nắp; kiểu đáy theo phương án sử dụng |
| Cát công trình, đắp bờ đê, bờ kè | 1.500 kg | Chốt riêng cho thiết kế 1,5 tấn | Có nắp hoặc không nắp; kiểu đáy theo phương án sử dụng |
Gạo 1 tấn và bột mì 850 kg có thể cùng kích thước thân 105 × 105 × 120 cm nhưng cần duyệt riêng theo hàng chứa. Không tự nâng khối lượng bột mì lên 1.000 kg từ tên gọi “bao 1 tấn”. Bao ủ chua và bao lúa cũng không mặc định chứa 1.000 kg chỉ từ kích thước.
Với mẫu hạt nhựa, “4 quai nâng cao” cần được cụ thể hóa bằng chiều cao và cấu hình quai trên bản vẽ; chưa gán một số đo khi chưa chốt. Với túi lồng PE 2 × 3 m, cần xác nhận cách đo, dạng túi, độ dày, kiểu hàn và cách đóng kín trước khi đặt.
Nếu cần nhiều mức khối lượng, xem thêm danh mục Bao Jumbo và gửi nhu cầu cụ thể để đối chiếu.
Cấu hình 105 × 105 × 120 cm: cần kiểm tra gì?
105 × 105 × 120 cm, vách chống phình, ống nạp, đáy xả và 4 quai nâng là một phương án tham khảo để trao đổi khi cần kiểm soát hình dạng kiện và nạp–xả qua cửa bao. Kích thước này không mặc định chứa được một tấn mọi nguyên liệu.
Theo quy cách Việt Hòa cung cấp, cấu hình thân 105 × 105 × 120 cm, ống nạp, đáy xả và baffle được trao đổi cho gạo xuất khẩu 1.000 kg và bột mì 850 kg. Cấu hình quai, lớp chứa và các yêu cầu kiểm tra phải được chốt riêng cho từng mẫu.
Trước khi duyệt, cần kiểm tra sức chứa với hàng thực tế, kích thước kiện sau nạp, sự tương thích của baffle và liner nếu có, cùng thao tác tại cả đầu nạp và đầu xả. SWL/SF phải được xác nhận riêng theo thiết kế.
Hai kiện có chiều rộng danh nghĩa 105 cm tạo tổng chiều rộng 210 cm. Phép tính này chỉ là kiểm tra sơ bộ; số bao/container cần xét thêm độ phình, pallet, cửa container, khoảng hở thao tác, tải hàng cho phép và phương án chằng buộc. Việc xếp chồng cần được đánh giá riêng.
Chọn cấu hình theo vấn đề cần xử lý
Bao Jumbo chống phình: kiểm soát hình dạng kiện
Vách ngăn bên trong, còn gọi là baffle, giúp hạn chế phình ngang và hỗ trợ giữ kiện vuông hơn. Cấu hình này đáng cân nhắc khi độ phình ảnh hưởng đến vị trí kho, pallet hoặc cách bố trí container.
Baffle hỗ trợ hình dạng; tải trọng vẫn cần xác nhận bằng đúng hồ sơ. Vách ngăn cũng không thay thế lớp lót hay đường may hạn chế rò bột. Cần đo kiện sau nạp theo mức đầy dự kiến, thay vì chỉ xem ảnh bao rỗng.
Tham khảo bao Jumbo chống phình.
Bao Jumbo ống nạp, đáy xả: khớp thiết bị ở hai đầu
Ống nạp phục vụ kết nối với thiết bị đóng hàng; cửa xả ở đáy phục vụ tháo nguyên liệu. Cần chốt đường kính, chiều dài, cách buộc kín và bảo vệ cửa xả theo thao tác thực tế.
Với bột mịn, đánh giá cả rò hàng qua đường may, bụi phát sinh lúc nạp và phương án thoát khí. Với nguyên liệu khó chảy, kiểm tra cửa xả cùng thiết bị nhận hàng. Một cửa nạp thuận tiện cho nhà máy chưa đủ nếu bên nhận không thể tháo hàng theo cấu hình đó.
Nắp trùm, đáy kín: thống nhất cách nạp và lấy hàng
Nắp trùm tạo miệng nạp rộng, sau đó được thu và buộc lại; khác với nắp có một ống nạp riêng. Đáy kín được cân nhắc khi không cần tháo hàng qua cửa đáy. Cách lấy hàng phải được thống nhất trước khi đặt, để bao phù hợp với quy trình tại nơi sử dụng.
Bao Jumbo lồng PE: chọn cả túi và cách đóng kín
Túi lồng PE (liner) là lớp chứa riêng bên trong; lớp tráng là lớp phủ trên vải dệt. Hai cấu trúc khác nhau và cần lựa chọn theo yêu cầu hạn chế ẩm hoặc thất thoát hàng mịn.
Với liner, cần xác định vật liệu, độ dày, kích thước, kiểu hàn, cách cố định và cách đóng miệng. Khi xả, kiểm tra túi có bị kéo lệch hoặc cản dòng nguyên liệu không. Có liner PE chưa tự bảo đảm bao kín nước, kín khí hoặc phù hợp tiếp xúc thực phẩm.
Bốn quai nâng: đánh giá cả thiết kế và phương án nâng
Quai, vùng may gia cường và kết cấu thân bao phải được xem xét cùng nhau. Bề rộng đai, số quai hay khối lượng vỏ bao không đủ chứng minh tải trọng của toàn bộ FIBC.
Sử dụng theo hướng dẫn của đúng mẫu bao; không tự đổi cách móc hoặc gom các quai về một điểm khi thiết kế không cho phép.
Bao đang rò bột, phình hoặc khó xả? Gửi yêu cầu tư vấn quy cách, kèm mô tả thời điểm phát sinh và ảnh mẫu qua kênh trao đổi phù hợp.
Những điểm cần kiểm tra theo từng nhóm hàng
| Nhóm hàng | Điều doanh nghiệp cần kiểm soát | Thông tin nên gửi khi tư vấn |
| Gạo, nông sản xuất khẩu | Thể tích, độ sạch, độ ẩm, yêu cầu bên nhận | Tên hàng, kg/bao, cách nạp–xả, thời gian lưu kho và yêu cầu tiếp xúc thực phẩm nếu áp dụng |
| Cà phê | Sức chứa thực tế, bảo quản và khả năng tháo hàng | Dạng nguyên liệu, khối lượng riêng đổ đống nếu biết, liner cần dùng và yêu cầu bên mua |
| Phân bón | Hút ẩm, vón cục, bụi và khó xả | Loại phân, trạng thái nguyên liệu, điều kiện lưu kho, cách đóng kín và thiết bị nhận |
| Hạt nhựa, phụ gia | Nhiễm chéo, độ sạch, nhận diện lô | Loại hạt/phụ gia, lớp chứa, nhãn và yêu cầu giao nhận |
| Tinh bột, bột mì, bột đá | Rò hàng mịn, bụi và khả năng chảy | Đặc tính bột, đường may, liner, tốc độ nạp và phương án thoát khí/xả |
| Cát, khoáng sản | Thể tích, mài mòn, cạnh sắc nếu có | Tên vật liệu, kg/bao, độ ẩm, cách nâng, thời gian lưu kho và vận chuyển |
Bao ủ chua 100 × 100 × 130 cm, có túi lồng PE
Quy cách trao đổi gồm bao ngoài không nắp, đáy xả hoặc đáy bằng kín, bên trong có túi lồng PE kích thước 2 × 3 m. Bao ngoài không nắp và túi lồng có cách đóng kín là hai phần cấu hình cần chốt riêng. Với nhu cầu ủ chua, kiểm tra sự phù hợp của túi, mối hàn, cách đóng miệng và mức nạp theo nguyên liệu; chưa gán khối lượng hàng khi chưa có dữ liệu thực tế.
Bao lúa, nông sản đáy xả cho nhu cầu dùng lại
Các kích thước trao đổi gồm 90 × 90 × 120 cm, 95 × 95 × 120 cm hoặc 100 × 100 × 120 cm, tùy hàng và mức nạp. Miệng có nắp hoặc không nắp; đáy xả được lựa chọn theo cách lấy hàng.
Khi có nhu cầu tái sử dụng nhiều lần, cần chọn bao được thiết kế cho dùng lại và thống nhất quy trình kiểm tra, làm sạch, đánh giá và truy xuất. Đáy xả phục vụ tháo hàng, không tự chứng minh bao được phép dùng lại. Chỉ dùng lại trong điều kiện phù hợp với thiết kế và hướng dẫn của mẫu.
Bao cát công trình, đắp bờ đê, bờ kè: chọn đúng mức 1 hoặc 1,5 tấn
Việt Hòa trao đổi nhu cầu bao cát 1.000 kg hoặc 1.500 kg, có nắp hoặc không nắp theo cách đóng và sử dụng. Kích thước và kiểu đáy cần chốt theo lượng cát, phương án nâng, vận chuyển và bố trí tại công trình.
Bao 1,5 tấn cần được duyệt theo thiết kế và SWL tương ứng; không dùng bao SWL 1.000 kg để nạp 1.500 kg. Nếu bao lưu ngoài trời hoặc sử dụng tại bờ đê, bờ kè, cần làm rõ thời gian sử dụng, tiếp xúc nắng/nước và điều kiện công trình để đánh giá vật liệu, yêu cầu UV và hướng dẫn sử dụng phù hợp.
Với hàng nguy hiểm hoặc môi trường có nguy cơ tĩnh điện, cháy nổ bụi, cần đánh giá riêng loại FIBC, liner và điều kiện sử dụng. Cung cấp SDS khi liên quan; không chọn chỉ từ tên “bao 1 tấn”.
SWL/SF và hồ sơ thử: căn cứ để QA/QC duyệt mẫu
SWL — Safe Working Load là tải trọng làm việc mà bao được thiết kế để mang. SF — Safety Factor là hệ số an toàn gắn với thiết kế và yêu cầu thử. Ví dụ, bao SWL 1.000 kg ghi SF 5:1 vẫn phải dùng trong giới hạn SWL; không được nạp 5.000 kg.
Khi duyệt mẫu, đối chiếu nhãn và bản quy cách với hồ sơ thử của đúng thiết kế theo yêu cầu mua hàng. Kiểm tra mã mẫu, cấu hình, phương pháp thử và phạm vi kết quả. Kết quả kéo vải hoặc đai riêng lẻ không tự chứng minh SWL/SF của bao thành phẩm.
Nạp thử với hàng thật giúp đánh giá thể tích, hình dạng và thao tác. Đây là kiểm tra phù hợp vận hành, không thay thế thử nghiệm xác nhận tải trọng. Yêu cầu tiếp xúc thực phẩm hoặc ứng dụng đặc biệt cần được làm rõ riêng.
Tham khảo thuật ngữ trong tài liệu FIBCA; tài liệu tổng quát không thay thế hồ sơ của mẫu đặt hàng.
Đặt hàng rõ quy cách, nghiệm thu thuận lợi
Với đơn hàng nhà máy hoặc xuất khẩu, bốn bộ phận cần cùng dùng một bản quy cách:
| Bộ phận | Căn cứ cần thống nhất |
| Thu mua | Quy cách để so giá, số lượng, thuế, vận chuyển, tiến độ và hiệu lực báo giá |
| QA/QC | Bản vẽ, dung sai, mẫu duyệt, nhãn, hồ sơ và tiêu chí nghiệm thu |
| Quản lý nhà máy | Thiết bị nạp–nâng–xả, rò hàng, hình dạng kiện và thao tác |
| Xuất khẩu | Yêu cầu bên mua, vật liệu tiếp xúc, nhãn và phương án pallet/container |
Trước khi đặt lô, thống nhất bản vẽ và mẫu đối chiếu; ghi rõ hạng mục kiểm, cách đo, dung sai và cách xử lý sai lệch. Khi nhận hàng, đối chiếu quy cách, số lượng, nhãn và đóng kiện; lưu mẫu cùng thông tin lô để truy xuất.
Khi đổi hàng chứa, liner, cấu trúc hoặc thiết bị, cần xem xét lại cấu hình trước khi đặt tiếp. Mã quy cách và phiên bản rõ ràng giúp tránh tình trạng đơn hàng mới dùng thông số của mẫu cũ đã thay đổi.
Trong sử dụng, không vượt SWL, không đứng dưới bao treo, không dùng bao hư hỏng; tuân thủ hướng dẫn của đúng mẫu. Chỉ xếp chồng khi thiết kế và phương án xếp cho phép. Tham khảo hướng dẫn sử dụng FIBC của FIBCA.
Giá bao Jumbo 1 tấn phụ thuộc những gì?
Giá bao Jumbo 1 tấn cần gắn với một cấu hình xác định. Hai báo giá có thể khác nhau về kích thước, vải, quai, liner, baffle, đường may, in nhãn và yêu cầu kiểm tra.
Trước khi so đơn giá, đối chiếu đủ quy cách bao — chi tiết bổ sung — mẫu và hồ sơ — điều kiện giao hàng. Bao không có liner hoặc khác phạm vi thử không thể so trực tiếp với một phương án đầy đủ.
Ngoài giá mua mỗi bao, doanh nghiệp nên theo dõi công đóng hàng, hao hụt, công vệ sinh và xử lý lại bằng dữ liệu thực tế. Đánh giá trên cùng nhu cầu giúp phòng thu mua có cơ sở lựa chọn phương án phù hợp ngân sách và vận hành.
Gửi quy cách — Nhận báo giá bao Jumbo 1 tấn. Số lượng tối thiểu, thời gian làm mẫu, lịch giao và phạm vi hồ sơ được xác nhận theo từng yêu cầu.
Câu hỏi thường gặp
Bao Jumbo 1 tấn có bắt buộc dùng kích thước 105 × 105 × 120 cm không?
Không. Đây là một cấu hình tham khảo. Kích thước cần phù hợp thể tích hàng và điều kiện vận hành; tải trọng được xác nhận riêng theo thiết kế.
Vải 180 g/m² hoặc vỏ bao 2,4 kg có đủ chứng minh chịu tải 1 tấn không?
Không. Định lượng vải và khối lượng vỏ là thông số cấu hình; khả năng chịu tải còn liên quan kết cấu, quai, đường may và hồ sơ thử của bao thành phẩm.
Bao chống phình có bắt buộc dùng liner PE không?
Không. Baffle phục vụ kiểm soát hình dạng; liner phục vụ yêu cầu lớp chứa. Chọn từng chi tiết theo hàng và kiểm tra sự tương thích khi kết hợp.
Bao lồng PE có phù hợp thực phẩm không?
Cần xác nhận vật liệu tiếp xúc, độ sạch, điều kiện dùng và hồ sơ theo yêu cầu áp dụng. Chỉ có liner PE hoặc ghi PP nguyên sinh chưa đủ để kết luận phù hợp.
Bao Jumbo có thể tái sử dụng nhiều lần không?
Chỉ xem xét với thiết kế cho dùng lại và quy trình kiểm tra, làm sạch, đánh giá, truy xuất trong hệ thống khép kín, cho cùng sản phẩm và ứng dụng đã thiết kế. Bao nhìn còn mới hoặc chỉ có ký hiệu SF chưa đủ để quyết định.
Có nhận nhu cầu theo mẫu bao đang dùng không?
Anh/chị có thể gửi ảnh hoặc mẫu để trao đổi. Cần kèm hàng chứa, kg/bao, nhãn và cách nạp–nâng–xả; nếu nhu cầu thay đổi, phải đánh giá lại quy cách.
Chưa có bản vẽ thì có thể bắt đầu nhận tư vấn không?
Có. Bắt đầu bằng tên hàng, kg/bao và số lượng. Quy cách sẽ cần làm rõ trước khi chốt báo giá để hai bên có cùng căn cứ đặt hàng và nghiệm thu.
Trao đổi mẫu bao và kế hoạch cung ứng với Việt Hòa
Anh/chị đang chuẩn bị lô hàng mới, cần đổi mẫu bao hoặc tìm nguồn cung cho đơn hàng định kỳ? Hãy gửi nhu cầu thực tế theo mẫu ngắn sau:
Hàng chứa: …
Khối lượng mỗi bao: … kg · Số lượng: … bao.
Mẫu/bản vẽ hiện có, nếu có: …
Cách nạp–nâng–xả: …
Nơi giao, thời điểm cần hàng: …
Yêu cầu riêng hoặc vấn đề cần cải thiện: …
Việt Hòa sẽ trao đổi thông tin còn thiếu để làm rõ cấu hình và báo giá theo nhu cầu. Với kế hoạch hợp tác lâu dài, nên thống nhất mã quy cách, mẫu duyệt, yêu cầu kiểm tra và lịch cung ứng để thuận tiện đặt lại và đối chiếu từng lô.
Bao Bì Việt Hòa
Hotline: 0938 229 355 · Email: sale1bbviethoa@gmail.com
Gửi quy cách — Nhận tư vấn kỹ thuật, trao đổi mẫu và báo giá

